Hiển thị 1–12 của 34 kết quả

Tấm poly đặc ruột polycarbonate là loại tấm nhựa không có ruột rỗng bên trong, cấu trúc đặc hoàn toàn cho độ truyền sáng cao nhất trong 3 dòng tấm poly — lên đến 89% với màu trắng trong, tương đương kính nhưng nhẹ hơn 50% và chịu lực gấp 250 lần. Tấm polycarbonate đặc ruột có độ dày từ 1mm đến 10mm, cắt theo chiều dài và khổ rộng theo yêu cầu, giá từ 91.000đ/m² — phù hợp cho vách ngăn văn phòng, mái hiên, giếng trời, nhà kính và bảng hiệu ngoài trời. Đại Nghĩa Home cung cấp tấm poly đặc nhập khẩu chính hãng, tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí theo công trình thực tế.

TẤM LỢP LẤY SÁNG

Tấm Poly Đặc 1.6mm

125.000
125.000
125.000
125.000
125.000

TẤM LỢP LẤY SÁNG

Tấm Poly đặc 1.9mm

222.000
222.000
222.000

TẤM POLY ĐẶC

Tấm Poly Đặc 10mm

1.176.000

TẤM LỢP LẤY SÁNG

Tấm Poly Đặc 1mm

91.000
91.000

TẤM POLY ĐẶC

Tấm Poly Đặc 2.2mm

197.000

Phân Loại Tấm Poly Đặc Theo Độ Dày Và Ứng Dụng

Tấm poly đặc ruột polycarbonate được phân nhóm theo độ dày, vì độ dày quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực, giá thành và ứng dụng phù hợp. Xác định đúng nhóm độ dày trước giúp quý khách tránh chọn tấm poly đặc quá mỏng (không đủ bền) hoặc quá dày (lãng phí ngân sách) cho công trình.

Tấm Poly Đặc 1–3mm — Vách Ngăn, Bảng Hiệu, Mái Nhẹ

Tấm poly đặc polycarbonate 1–3mm là nhóm mỏng nhất, phù hợp với ứng dụng không đòi hỏi chịu lực lớn. Tấm nhựa polycarbonate đặc ruột dày 1–3mm được dùng phổ biến cho vách ngăn nhẹ trong nhà, bảng hiệu ngoài trời, mái che nhỏ và các ứng dụng trang trí nội thất cần độ trong suốt cao. Khổ rộng từ 1,22m đến 2,1m, cắt theo chiều dài yêu cầu, dễ uốn nhẹ theo đường cong. Tấm poly đặc 1,6mm và 3mm là 2 quy cách phổ biến nhất trong nhóm này.

Tấm Poly Đặc 4–6mm — Mái Che, Giếng Trời, Nhà Kính

Tấm poly đặc 4–6mm là nhóm cân bằng tốt nhất giữa độ bền, truyền sáng và giá thành — phù hợp cho phần lớn công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Tấm lợp lấy sáng polycarbonate đặc ruột 4–6mm được ưu tiên cho mái hiên gia đình, giếng trời, mái che nhà xe, nhà kính nông nghiệp và mái dốc cần chịu mưa, gió tốt. Khoảng cách thanh đỡ khuyến nghị không quá 55cm để đảm bảo tấm không võng.

Tấm Poly Đặc 8–10mm — Công Trình Chịu Lực Cao, Bể Bơi Ngoài Trời

Tấm poly đặc polycarbonate 8–10mm là dòng cao cấp, thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi chịu lực lớn và tuổi thọ cao nhất. Tấm polycarbonate đặc ruột 8–10mm được dùng cho mái che sân thể thao, bể bơi ngoài trời, mái kính nhà xưởng quy mô lớn và công trình kiến trúc cần độ bền cấu trúc 20+ năm. Dòng này thường nhập khẩu từ Đài Loan, Hàn Quốc — bảo hành 5–10 năm, UV 2 mặt cao cấp. Nắm rõ nhóm độ dày phù hợp, bước tiếp theo là hiểu các thông số kỹ thuật cốt lõi để đánh giá đúng chất lượng tấm poly đặc trước khi quyết định đặt hàng.

Thông Số Kỹ Thuật Tấm Poly Đặc Ruột Polycarbonate

Tấm poly đặc polycarbonate sở hữu bộ thông số kỹ thuật vượt trội so với kính và hầu hết vật liệu lợp thông thường. Đây là các chỉ số quan trọng cần đối chiếu khi chọn mua tấm nhựa polycarbonate đặc ruột:
Chỉ Số Kỹ Thuật Giá Trị Ý Nghĩa Thực Tế
Khả năng truyền sáng 85–89% (trắng trong) Cao nhất trong 3 dòng poly — gần tương đương kính trong suốt
Chịu lực va đập Gấp 250 lần kính Không vỡ mảnh khi va đập mạnh — an toàn tuyệt đối
Chịu nhiệt -40°C đến +120°C Phù hợp khí hậu nóng ẩm miền Nam và lạnh miền Bắc
Trọng lượng ~1,2 kg/m²/mm dày Nhẹ hơn kính 50% — giảm tải cho khung đỡ, dễ vận chuyển
Cách âm Đến 31dB Hạn chế tiếng mưa — tốt hơn tôn thép và mica
Chống UV Chặn 98% tia UV Hạn chế ố vàng — duy trì độ trong suốt ổn định
Tuổi thọ 10–25 năm Tùy xuất xứ và điều kiện lắp đặt
Bảo hành 5–10 năm Tùy dòng: Ấn Độ 5 năm, Đài Loan/Hàn Quốc 10 năm
Tấm poly đặc ruột đạt độ truyền sáng cao nhất trong 3 dòng polycarbonate — vượt trội so với tấm rỗng và tấm sóng cùng màu, do không có cấu trúc gân ngăn cách ánh sáng. Với bộ thông số này, giá tấm poly đặc polycarbonate phản ánh trực tiếp chất lượng và xuất xứ của từng dòng sản phẩm.

Giá Tấm Poly Đặc Ruột Polycarbonate 2026 — Báo Giá Chi Tiết

Giá tấm nhựa polycarbonate đặc dao động từ 91.000đ/m² đến 1.416.000đ/m² tùy độ dày, xuất xứ và dòng sản phẩm. Bảng dưới đây tổng hợp báo giá tấm polycarbonate đặc tham khảo tại Đại Nghĩa Home năm 2026:
Độ Dày Giá Tham Khảo Phù Hợp Nhất Cho
1mm – 1,9mm 91.000 – 180.000đ/m² Bảng hiệu, vách ngăn nhẹ, trang trí
2mm – 2,9mm 175.000 – 310.000đ/m² Mái nhẹ, vách ngăn văn phòng
3mm – 3,5mm 380.000 – 450.000đ/m² Mái che gia đình, cửa sổ mái
4mm – 5mm 400.000 – 600.000đ/m² Giếng trời, mái hiên, nhà kính
6mm 510.000 – 710.000đ/m² Mái dốc chịu gió, nhà kính lớn
8mm 700.000 – 1.000.000đ/m² Mái che sân thể thao, bể bơi
10mm 985.000 – 1.416.000đ/m² Công trình chịu lực cao, bền 20+ năm
Yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm poly đặc polycarbonate:
  • Xuất xứ: Tấm poly đặc Ấn Độ có giá thấp hơn Đài Loan và Hàn Quốc; hạt nhựa nguyên sinh (virgin resin) bền hơn và đắt hơn hạt tái sinh
  • Lớp UV: UV 2 mặt bảo vệ tốt hơn UV 1 mặt trong điều kiện nắng gắt miền Nam — mức giá chênh lệch 10–15%
  • Độ dày: Tấm poly đặc 10mm chịu lực gấp ~3 lần 3mm nhưng giá cao hơn 3–4 lần
  • Màu sắc: Màu tiêu chuẩn (trắng trong, trà, xanh) thường có sẵn; màu đặc biệt có thể cần đặt trước
Giá tấm poly đặc phụ thuộc nhiều vào màu sắc vì màu ảnh hưởng đến lượng pigment và lớp phủ bảo vệ trong quá trình sản xuất — tìm hiểu bảng màu giúp quý khách chọn đúng và tránh đặt nhầm màu gây tốn chi phí thay thế.

Màu Sắc Và Độ Truyền Sáng Tấm Poly Đặc

Tấm poly đặc ruột polycarbonate có 6–8 màu tùy từng dòng sản phẩm. Màu sắc quyết định trực tiếp đến lượng ánh sáng và mức nhiệt độ trong không gian bên dưới công trình:
Màu Tấm Poly Đặc Độ Truyền Sáng Ứng Dụng Phù Hợp
Trắng trong 85–89% Nhà kính, giếng trời, mái lấy sáng tối đa
Trắng sữa (opal) 25–35% Mái hiên, vách ngăn cần khuếch tán ánh sáng
Xanh biển ~39% Mái phụ, trang trí, lọc nắng vừa
Trà / Bronze ~24% Khu vực cần lọc nắng gắt, giảm nhiệt tốt
Xanh lá ~35% Không gian trang trí, nhà kính rau mầm
Khói (smoke) ~30% Mái che cần hạn chế ánh sáng trực tiếp
Chọn màu tấm poly đặc theo nhiệt độ mong muốn: Màu trắng trong và xanh biển truyền nhiều nhiệt hơn — phù hợp mùa lạnh hoặc nhà kính cần giữ ấm. Màu trà và trắng sữa phản xạ và hấp thụ nhiệt tốt hơn — giúp không gian bên dưới mát hơn 5–8°C trong mùa nóng miền Nam và miền Trung.

Ưu Và Nhược Điểm Của Tấm Poly Đặc Ruột Polycarbonate

Tấm poly đặc ruột polycarbonate sở hữu những ưu điểm nổi bật so với các loại vật liệu lợp khác, nhưng cũng có hạn chế cần lưu ý để thi công và sử dụng đúng cách. Ưu điểm:
  • Độ truyền sáng cao nhất: Tấm poly đặc cho 85–89% ánh sáng đi qua — cao hơn tấm rỗng và tấm sóng cùng màu, gần với kính trong suốt nhưng nhẹ hơn 50%
  • Chịu lực vượt trội: Tấm polycarbonate đặc chịu va đập gấp 250 lần kính, không vỡ mảnh — an toàn cho người và tài sản bên dưới
  • Linh hoạt cắt, uốn: Tấm poly đặc ruột cắt bằng cưa, khoan được và uốn nhẹ theo đường cong — lý tưởng cho thiết kế kiến trúc đặc biệt
  • Đa dạng độ dày: Từ 1mm đến 10mm, cắt theo chiều dài yêu cầu — đáp ứng mọi quy mô và yêu cầu kỹ thuật
  • Chống UV, bền màu: Lớp UV 2 mặt bảo vệ tấm poly đặc khỏi ố vàng và phân hủy do tia cực tím, tuổi thọ 10–25 năm
Nhược điểm cần lưu ý:
  • Dễ trầy bề mặt: Tấm poly đặc polycarbonate dễ bị xước hơn kính nếu vệ sinh bằng vật liệu cứng — nên dùng vải mềm và nước sạch
  • Giãn nở nhiệt: Tấm poly đặc giãn nở theo nhiệt độ — cần để khe hở 10–15mm mỗi đầu khi lắp đặt, bỏ qua bước này gây cong vênh
  • Giá cao hơn poly sóng và rỗng: Tấm lợp polycarbonate đặc ruột 5mm có giá cao hơn poly sóng cùng khu vực khoảng 2–3 lần — phù hợp công trình ưu tiên thẩm mỹ và độ bền hơn chi phí ban đầu

Tấm Poly Đặc Vs Tấm Poly Rỗng — Khi Nào Nên Chọn Loại Nào?

Tấm poly đặc và tấm poly rỗng là 2 dòng polycarbonate phổ biến nhất nhưng thường gây nhầm lẫn khi lựa chọn. Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách xác định rõ loại nào phù hợp hơn cho công trình cụ thể:
Tiêu Chí So Sánh Tấm Poly Đặc Ruột Tấm Poly Rỗng
Độ truyền sáng 85–89% (cao hơn) 35–88% (tùy màu)
Cách nhiệt Trung bình Tốt hơn (lớp đệm khí)
Cách âm 31dB Tốt hơn nhờ cấu trúc rỗng
Chịu lực 250× kính 200× kính
Giá/m² Cao hơn (3mm: ~426k) Thấp hơn (4mm: từ ~91k)
Cắt, uốn Dễ, linh hoạt Khó uốn hơn
Phù hợp Vách ngăn, thẩm mỹ, bảng hiệu Mái che, cách nhiệt, nhà kính
Quy tắc đơn giản: Chọn tấm poly đặc khi cần trong suốt cao, cắt theo hình dạng đặc biệt hoặc dùng làm vách ngăn và bảng hiệu. Chọn tấm poly rỗng khi cần cách nhiệt, cách âm tốt hơn cho mái nhà xưởng và nhà kính nông nghiệp.

Ứng Dụng Phổ Biến Của Tấm Poly Đặc Polycarbonate

Tấm poly đặc polycarbonate được ứng dụng rộng rãi trong các công trình cần kết hợp độ trong suốt cao, chịu lực tốt và thẩm mỹ vượt trội so với các vật liệu lợp thông thường:
  • Vách ngăn và cửa sổ mái văn phòng: Tấm poly đặc 3–5mm cắt theo kích thước yêu cầu, tạo vách ngăn trong suốt hiện đại, tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày
  • Mái hiên và giếng trời gia đình: Tấm nhựa polycarbonate đặc 4–6mm tạo mái kính nhẹ, thẩm mỹ cao, an toàn hơn kính cường lực khi va đập
  • Nhà kính nông nghiệp: Tấm poly đặc trắng trong 4mm truyền 89% ánh sáng, tạo điều kiện ánh sáng tự nhiên lý tưởng cho cây trồng
  • Bảng hiệu và hộp đèn ngoài trời: Tấm polycarbonate đặc 3–5mm chịu UV tốt, giữ màu sắc bền lâu dưới nắng mưa nhiệt đới
  • Mái che bể bơi và sân thể thao: Tấm poly đặc 8–10mm chịu tải trọng lớn, tuổi thọ 20+ năm — phù hợp công trình công cộng và thương mại

Lưu Ý Khi Thi Công Lắp Đặt Tấm Poly Đặc

Tấm poly đặc ruột đạt hiệu năng tốt nhất khi lắp đặt đúng kỹ thuật. Các lưu ý dưới đây giúp tránh các lỗi phổ biến gây hư hại sớm hoặc giảm tuổi thọ:
  • Độ dốc mái tối thiểu 5%: Tấm poly đặc cần độ dốc đủ để nước mưa thoát nhanh — mái quá phẳng dễ đọng nước gây ố và rêu bám lâu ngày
  • Khoảng cách thanh đỡ ≤55cm: Tấm lợp polycarbonate đặc ruột mỏng hơn 6mm cần khoảng cách thanh đỡ không quá 55cm để tránh võng giữa nhịp
  • Khe giãn nở 10–15mm mỗi đầu: Tấm poly đặc giãn nở theo nhiệt độ — để khe hở đủ tránh cong vênh khi nhiệt độ tăng cao ban ngày
  • Dùng keo silicone trung tính: Keo axit phá hủy bề mặt tấm poly đặc polycarbonate — chỉ dùng silicone trung tính tại các mối nối chống thấm
  • Gỡ màng bảo vệ sau khi lắp xong: Màng bảo vệ trên tấm poly đặc giữ ánh sáng mặt trời nếu để lâu dưới nắng sẽ khó bóc — gỡ ngay sau khi lắp xong toàn bộ

Tấm Poly Đặc Ruột Tại Đại Nghĩa Home

Tấm poly đặc ruột tại Đại Nghĩa Home được nhập khẩu từ Ấn Độ, Đài Loan và Thái Lan — sử dụng 100% hạt nhựa polycarbonate nguyên sinh, lớp UV bảo vệ 2 mặt, thông số kỹ thuật minh bạch và bảo hành rõ ràng từ 5 đến 10 năm. Một số sản phẩm tiêu biểu đang có sẵn:
  • Tấm Poly Đặc 5mm: Phù hợp giếng trời và mái hiên, UV 2 mặt, bảo hành 5 năm
  • Tấm Poly Đặc 8mm: Dòng cao cấp, chịu lực lớn, bảo hành đến 10 năm, phù hợp công trình thương mại và công nghiệp
Tư vấn chọn tấm poly đặc và báo giá tấm polycarbonate đặc miễn phí: Hotline 0879.139.139 — Đại Nghĩa Home tư vấn đúng độ dày, đúng màu, cắt theo kích thước thực tế và báo giá trong ngày theo số lượng công trình.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tấm poly đặc ruột là gì?

Tấm poly đặc ruột (solid polycarbonate) là loại tấm nhựa polycarbonate không có cấu trúc rỗng bên trong, đặc hoàn toàn từ mặt trên xuống mặt dưới. Tấm polycarbonate đặc ruột cho độ truyền sáng cao nhất trong 3 dòng poly (85–89% với màu trắng trong), chịu lực gấp 250 lần kính, nhẹ hơn kính 50% và cắt được theo mọi kích thước yêu cầu.

Tấm poly đặc và poly rỗng khác nhau thế nào?

Tấm poly đặc ruột có cấu trúc đặc hoàn toàn — cho độ truyền sáng cao hơn và dễ cắt, uốn hơn, nhưng cách nhiệt kém hơn tấm poly rỗng. Tấm poly rỗng có gân rỗng bên trong tạo lớp đệm khí — cách nhiệt và cách âm tốt hơn, giá thấp hơn, nhưng truyền sáng thấp hơn và khó uốn. Tấm poly đặc phù hợp vách ngăn và thẩm mỹ; tấm poly rỗng phù hợp mái che và nhà kính.

Giá tấm poly đặc polycarbonate bao nhiêu 1m²?

Giá tấm nhựa polycarbonate đặc dao động từ 91.000đ/m² (dày 1mm) đến 1.416.000đ/m² (dày 10mm cao cấp). Dòng phổ biến nhất là 3mm giá khoảng 426.000đ/m² và 5mm giá khoảng 500.000–600.000đ/m². Giá phụ thuộc vào độ dày, xuất xứ (Ấn Độ, Đài Loan, Hàn Quốc), số lớp UV và màu sắc. Liên hệ 0879.139.139 để nhận báo giá tấm polycarbonate đặc theo số lượng thực tế.

Tấm poly đặc 3mm hay 5mm phù hợp cho mái hiên?

Tấm poly đặc 3mm đủ cho mái hiên nhỏ, ít chịu tải. Tấm poly đặc 5mm được khuyến nghị cho mái hiên gia đình thông thường vì chịu mưa, gió tốt hơn và ít võng giữa nhịp. Nếu mái hiên rộng trên 3m hoặc khu vực thường xuyên có gió lớn, nên dùng tấm poly đặc 6mm trở lên để đảm bảo an toàn và tuổi thọ dài hơn.

Đại Nghĩa Home có cắt tấm poly đặc theo yêu cầu không?

Đại Nghĩa Home hỗ trợ cắt tấm poly đặc ruột polycarbonate theo chiều dài và khổ rộng theo yêu cầu thực tế của công trình — không bắt buộc mua theo tấm tiêu chuẩn. Khổ rộng từ 1,22m đến 2,1m, chiều dài từ 1m đến 60m (tùy dòng). Liên hệ hotline 0879.139.139 để được tư vấn kỹ thuật và báo giá cắt theo yêu cầu miễn phí.