Yêu cầu tư vấn
Tấm poly đặc ruột polycarbonate là loại tấm nhựa không có ruột rỗng bên trong, cấu trúc đặc hoàn toàn cho độ truyền sáng cao nhất trong 3 dòng tấm poly — lên đến 89% với màu trắng trong, tương đương kính nhưng nhẹ hơn 50% và chịu lực gấp 250 lần. Tấm polycarbonate đặc ruột có độ dày từ 1mm đến 10mm, cắt theo chiều dài và khổ rộng theo yêu cầu, giá từ 91.000đ/m² — phù hợp cho vách ngăn văn phòng, mái hiên, giếng trời, nhà kính và bảng hiệu ngoài trời. Đại Nghĩa Home cung cấp tấm poly đặc nhập khẩu chính hãng, tư vấn kỹ thuật và báo giá miễn phí theo công trình thực tế.
TẤM LỢP LẤY SÁNG
TẤM POLY ĐẶC
TẤM POLY ĐẶC
TẤM POLY ĐẶC
TẤM POLY ĐẶC
TẤM LỢP LẤY SÁNG
TẤM POLY ĐẶC
TẤM POLY ĐẶC
TẤM POLY ĐẶC
TẤM LỢP LẤY SÁNG
TẤM POLY ĐẶC
TẤM POLY ĐẶC
Phân Loại Tấm Poly Đặc Theo Độ Dày Và Ứng Dụng
Tấm poly đặc ruột polycarbonate được phân nhóm theo độ dày, vì độ dày quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực, giá thành và ứng dụng phù hợp. Xác định đúng nhóm độ dày trước giúp quý khách tránh chọn tấm poly đặc quá mỏng (không đủ bền) hoặc quá dày (lãng phí ngân sách) cho công trình.Tấm Poly Đặc 1–3mm — Vách Ngăn, Bảng Hiệu, Mái Nhẹ
Tấm poly đặc polycarbonate 1–3mm là nhóm mỏng nhất, phù hợp với ứng dụng không đòi hỏi chịu lực lớn. Tấm nhựa polycarbonate đặc ruột dày 1–3mm được dùng phổ biến cho vách ngăn nhẹ trong nhà, bảng hiệu ngoài trời, mái che nhỏ và các ứng dụng trang trí nội thất cần độ trong suốt cao. Khổ rộng từ 1,22m đến 2,1m, cắt theo chiều dài yêu cầu, dễ uốn nhẹ theo đường cong. Tấm poly đặc 1,6mm và 3mm là 2 quy cách phổ biến nhất trong nhóm này.Tấm Poly Đặc 4–6mm — Mái Che, Giếng Trời, Nhà Kính
Tấm poly đặc 4–6mm là nhóm cân bằng tốt nhất giữa độ bền, truyền sáng và giá thành — phù hợp cho phần lớn công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Tấm lợp lấy sáng polycarbonate đặc ruột 4–6mm được ưu tiên cho mái hiên gia đình, giếng trời, mái che nhà xe, nhà kính nông nghiệp và mái dốc cần chịu mưa, gió tốt. Khoảng cách thanh đỡ khuyến nghị không quá 55cm để đảm bảo tấm không võng.Tấm Poly Đặc 8–10mm — Công Trình Chịu Lực Cao, Bể Bơi Ngoài Trời
Tấm poly đặc polycarbonate 8–10mm là dòng cao cấp, thiết kế cho các ứng dụng đòi hỏi chịu lực lớn và tuổi thọ cao nhất. Tấm polycarbonate đặc ruột 8–10mm được dùng cho mái che sân thể thao, bể bơi ngoài trời, mái kính nhà xưởng quy mô lớn và công trình kiến trúc cần độ bền cấu trúc 20+ năm. Dòng này thường nhập khẩu từ Đài Loan, Hàn Quốc — bảo hành 5–10 năm, UV 2 mặt cao cấp. Nắm rõ nhóm độ dày phù hợp, bước tiếp theo là hiểu các thông số kỹ thuật cốt lõi để đánh giá đúng chất lượng tấm poly đặc trước khi quyết định đặt hàng.Thông Số Kỹ Thuật Tấm Poly Đặc Ruột Polycarbonate
Tấm poly đặc polycarbonate sở hữu bộ thông số kỹ thuật vượt trội so với kính và hầu hết vật liệu lợp thông thường. Đây là các chỉ số quan trọng cần đối chiếu khi chọn mua tấm nhựa polycarbonate đặc ruột:| Chỉ Số Kỹ Thuật | Giá Trị | Ý Nghĩa Thực Tế |
| Khả năng truyền sáng | 85–89% (trắng trong) | Cao nhất trong 3 dòng poly — gần tương đương kính trong suốt |
| Chịu lực va đập | Gấp 250 lần kính | Không vỡ mảnh khi va đập mạnh — an toàn tuyệt đối |
| Chịu nhiệt | -40°C đến +120°C | Phù hợp khí hậu nóng ẩm miền Nam và lạnh miền Bắc |
| Trọng lượng | ~1,2 kg/m²/mm dày | Nhẹ hơn kính 50% — giảm tải cho khung đỡ, dễ vận chuyển |
| Cách âm | Đến 31dB | Hạn chế tiếng mưa — tốt hơn tôn thép và mica |
| Chống UV | Chặn 98% tia UV | Hạn chế ố vàng — duy trì độ trong suốt ổn định |
| Tuổi thọ | 10–25 năm | Tùy xuất xứ và điều kiện lắp đặt |
| Bảo hành | 5–10 năm | Tùy dòng: Ấn Độ 5 năm, Đài Loan/Hàn Quốc 10 năm |
Giá Tấm Poly Đặc Ruột Polycarbonate 2026 — Báo Giá Chi Tiết
Giá tấm nhựa polycarbonate đặc dao động từ 91.000đ/m² đến 1.416.000đ/m² tùy độ dày, xuất xứ và dòng sản phẩm. Bảng dưới đây tổng hợp báo giá tấm polycarbonate đặc tham khảo tại Đại Nghĩa Home năm 2026:| Độ Dày | Giá Tham Khảo | Phù Hợp Nhất Cho |
| 1mm – 1,9mm | 91.000 – 180.000đ/m² | Bảng hiệu, vách ngăn nhẹ, trang trí |
| 2mm – 2,9mm | 175.000 – 310.000đ/m² | Mái nhẹ, vách ngăn văn phòng |
| 3mm – 3,5mm | 380.000 – 450.000đ/m² | Mái che gia đình, cửa sổ mái |
| 4mm – 5mm | 400.000 – 600.000đ/m² | Giếng trời, mái hiên, nhà kính |
| 6mm | 510.000 – 710.000đ/m² | Mái dốc chịu gió, nhà kính lớn |
| 8mm | 700.000 – 1.000.000đ/m² | Mái che sân thể thao, bể bơi |
| 10mm | 985.000 – 1.416.000đ/m² | Công trình chịu lực cao, bền 20+ năm |
- Xuất xứ: Tấm poly đặc Ấn Độ có giá thấp hơn Đài Loan và Hàn Quốc; hạt nhựa nguyên sinh (virgin resin) bền hơn và đắt hơn hạt tái sinh
- Lớp UV: UV 2 mặt bảo vệ tốt hơn UV 1 mặt trong điều kiện nắng gắt miền Nam — mức giá chênh lệch 10–15%
- Độ dày: Tấm poly đặc 10mm chịu lực gấp ~3 lần 3mm nhưng giá cao hơn 3–4 lần
- Màu sắc: Màu tiêu chuẩn (trắng trong, trà, xanh) thường có sẵn; màu đặc biệt có thể cần đặt trước
Màu Sắc Và Độ Truyền Sáng Tấm Poly Đặc
Tấm poly đặc ruột polycarbonate có 6–8 màu tùy từng dòng sản phẩm. Màu sắc quyết định trực tiếp đến lượng ánh sáng và mức nhiệt độ trong không gian bên dưới công trình:| Màu Tấm Poly Đặc | Độ Truyền Sáng | Ứng Dụng Phù Hợp |
| Trắng trong | 85–89% | Nhà kính, giếng trời, mái lấy sáng tối đa |
| Trắng sữa (opal) | 25–35% | Mái hiên, vách ngăn cần khuếch tán ánh sáng |
| Xanh biển | ~39% | Mái phụ, trang trí, lọc nắng vừa |
| Trà / Bronze | ~24% | Khu vực cần lọc nắng gắt, giảm nhiệt tốt |
| Xanh lá | ~35% | Không gian trang trí, nhà kính rau mầm |
| Khói (smoke) | ~30% | Mái che cần hạn chế ánh sáng trực tiếp |
Ưu Và Nhược Điểm Của Tấm Poly Đặc Ruột Polycarbonate
Tấm poly đặc ruột polycarbonate sở hữu những ưu điểm nổi bật so với các loại vật liệu lợp khác, nhưng cũng có hạn chế cần lưu ý để thi công và sử dụng đúng cách. Ưu điểm:- Độ truyền sáng cao nhất: Tấm poly đặc cho 85–89% ánh sáng đi qua — cao hơn tấm rỗng và tấm sóng cùng màu, gần với kính trong suốt nhưng nhẹ hơn 50%
- Chịu lực vượt trội: Tấm polycarbonate đặc chịu va đập gấp 250 lần kính, không vỡ mảnh — an toàn cho người và tài sản bên dưới
- Linh hoạt cắt, uốn: Tấm poly đặc ruột cắt bằng cưa, khoan được và uốn nhẹ theo đường cong — lý tưởng cho thiết kế kiến trúc đặc biệt
- Đa dạng độ dày: Từ 1mm đến 10mm, cắt theo chiều dài yêu cầu — đáp ứng mọi quy mô và yêu cầu kỹ thuật
- Chống UV, bền màu: Lớp UV 2 mặt bảo vệ tấm poly đặc khỏi ố vàng và phân hủy do tia cực tím, tuổi thọ 10–25 năm
- Dễ trầy bề mặt: Tấm poly đặc polycarbonate dễ bị xước hơn kính nếu vệ sinh bằng vật liệu cứng — nên dùng vải mềm và nước sạch
- Giãn nở nhiệt: Tấm poly đặc giãn nở theo nhiệt độ — cần để khe hở 10–15mm mỗi đầu khi lắp đặt, bỏ qua bước này gây cong vênh
- Giá cao hơn poly sóng và rỗng: Tấm lợp polycarbonate đặc ruột 5mm có giá cao hơn poly sóng cùng khu vực khoảng 2–3 lần — phù hợp công trình ưu tiên thẩm mỹ và độ bền hơn chi phí ban đầu
Tấm Poly Đặc Vs Tấm Poly Rỗng — Khi Nào Nên Chọn Loại Nào?
Tấm poly đặc và tấm poly rỗng là 2 dòng polycarbonate phổ biến nhất nhưng thường gây nhầm lẫn khi lựa chọn. Bảng so sánh dưới đây giúp quý khách xác định rõ loại nào phù hợp hơn cho công trình cụ thể:| Tiêu Chí So Sánh | Tấm Poly Đặc Ruột | Tấm Poly Rỗng |
| Độ truyền sáng | 85–89% (cao hơn) | 35–88% (tùy màu) |
| Cách nhiệt | Trung bình | Tốt hơn (lớp đệm khí) |
| Cách âm | 31dB | Tốt hơn nhờ cấu trúc rỗng |
| Chịu lực | 250× kính | 200× kính |
| Giá/m² | Cao hơn (3mm: ~426k) | Thấp hơn (4mm: từ ~91k) |
| Cắt, uốn | Dễ, linh hoạt | Khó uốn hơn |
| Phù hợp | Vách ngăn, thẩm mỹ, bảng hiệu | Mái che, cách nhiệt, nhà kính |
Ứng Dụng Phổ Biến Của Tấm Poly Đặc Polycarbonate
Tấm poly đặc polycarbonate được ứng dụng rộng rãi trong các công trình cần kết hợp độ trong suốt cao, chịu lực tốt và thẩm mỹ vượt trội so với các vật liệu lợp thông thường:- Vách ngăn và cửa sổ mái văn phòng: Tấm poly đặc 3–5mm cắt theo kích thước yêu cầu, tạo vách ngăn trong suốt hiện đại, tiết kiệm điện chiếu sáng ban ngày
- Mái hiên và giếng trời gia đình: Tấm nhựa polycarbonate đặc 4–6mm tạo mái kính nhẹ, thẩm mỹ cao, an toàn hơn kính cường lực khi va đập
- Nhà kính nông nghiệp: Tấm poly đặc trắng trong 4mm truyền 89% ánh sáng, tạo điều kiện ánh sáng tự nhiên lý tưởng cho cây trồng
- Bảng hiệu và hộp đèn ngoài trời: Tấm polycarbonate đặc 3–5mm chịu UV tốt, giữ màu sắc bền lâu dưới nắng mưa nhiệt đới
- Mái che bể bơi và sân thể thao: Tấm poly đặc 8–10mm chịu tải trọng lớn, tuổi thọ 20+ năm — phù hợp công trình công cộng và thương mại
Lưu Ý Khi Thi Công Lắp Đặt Tấm Poly Đặc
Tấm poly đặc ruột đạt hiệu năng tốt nhất khi lắp đặt đúng kỹ thuật. Các lưu ý dưới đây giúp tránh các lỗi phổ biến gây hư hại sớm hoặc giảm tuổi thọ:- Độ dốc mái tối thiểu 5%: Tấm poly đặc cần độ dốc đủ để nước mưa thoát nhanh — mái quá phẳng dễ đọng nước gây ố và rêu bám lâu ngày
- Khoảng cách thanh đỡ ≤55cm: Tấm lợp polycarbonate đặc ruột mỏng hơn 6mm cần khoảng cách thanh đỡ không quá 55cm để tránh võng giữa nhịp
- Khe giãn nở 10–15mm mỗi đầu: Tấm poly đặc giãn nở theo nhiệt độ — để khe hở đủ tránh cong vênh khi nhiệt độ tăng cao ban ngày
- Dùng keo silicone trung tính: Keo axit phá hủy bề mặt tấm poly đặc polycarbonate — chỉ dùng silicone trung tính tại các mối nối chống thấm
- Gỡ màng bảo vệ sau khi lắp xong: Màng bảo vệ trên tấm poly đặc giữ ánh sáng mặt trời nếu để lâu dưới nắng sẽ khó bóc — gỡ ngay sau khi lắp xong toàn bộ
Tấm Poly Đặc Ruột Tại Đại Nghĩa Home
Tấm poly đặc ruột tại Đại Nghĩa Home được nhập khẩu từ Ấn Độ, Đài Loan và Thái Lan — sử dụng 100% hạt nhựa polycarbonate nguyên sinh, lớp UV bảo vệ 2 mặt, thông số kỹ thuật minh bạch và bảo hành rõ ràng từ 5 đến 10 năm. Một số sản phẩm tiêu biểu đang có sẵn:- Tấm Poly Đặc 5mm: Phù hợp giếng trời và mái hiên, UV 2 mặt, bảo hành 5 năm
- Tấm Poly Đặc 8mm: Dòng cao cấp, chịu lực lớn, bảo hành đến 10 năm, phù hợp công trình thương mại và công nghiệp












